國內補貼 quốc nội bổ thiếp Hán Việt: quốc nội bổ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)Hán Việtquốc nội bổ thiếpCấu tạo國 + 內 + 補 + 貼 · quốc + nội + bổ + thiếp nghĩa thành phần: quốc + nội + bổ + thiếp Nghĩa EngCihui 國內補貼 uónèi bǔtiē n. domestic subsidy