國內貿易

guó nèi mào yì quốc nội mậu dịch

Hán Việt: quốc nội mậu dịch · Pinyin: guó nèi mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (nội) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國內貿易 uónèi màoyì n. domestic/internal trade/commerce