國內需求 guó nèi xū qiú · quốc nội nhu cầu Hán Việt: quốc nội nhu cầu · Pinyin: guó nèi xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinguó nèi xū qiúHán Việtquốc nội nhu cầuCấu tạo國 + 內 + 需 + 求 · quốc + nội + nhu + cầu nghĩa thành phần: quốc + nội + nhu + cầu