國別配額

quốc biệt phối ngạch

Hán Việt: quốc biệt phối ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (biệt) + (phối) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國別配額 uóbié pèi'é n. country quota; allocated quota