國土經濟學 quốc thổ kinh tể học Hán Việt: quốc thổ kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 土 (thổ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtquốc thổ kinh tể họcCấu tạo國 + 土 + 經 + 濟 + 學 · quốc + thổ + kinh + tể + học nghĩa thành phần: quốc + thổ + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui 國土經濟學 uótǔ jīngjìxué n. economics of national land