國外部門 guó wài bù mén · quốc ngoại bộ môn Hán Việt: quốc ngoại bộ môn · Pinyin: guó wài bù mén Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinguó wài bù ménHán Việtquốc ngoại bộ mônCấu tạo國 + 外 + 部 + 門 · quốc + ngoại + bộ + môn nghĩa thành phần: quốc + ngoại + bộ + môn