國家典禮

quốc gia điển lễ

Hán Việt: quốc gia điển lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國家典禮 uójiā diǎnlǐ n. state functions M:²chǎng