國家多故 guó jiā duō gù · quốc gia đa cố Hán Việt: quốc gia đa cố · Pinyin: guó jiā duō gù Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 多 (đa) + 故 (cố)Pinyinguó jiā duō gùHán Việtquốc gia đa cốCấu tạo國 + 家 + 多 + 故 · quốc + gia + đa + cố nghĩa thành phần: quốc + gia + đa + cố