國家大劇院 guó jiā dà jù yuàn · quốc gia đại kịch viện Hán Việt: quốc gia đại kịch viện · Pinyin: guó jiā dà jù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 大 (đại) + 劇 (kịch) + 院 (viện)Pinyinguó jiā dà jù yuànHán Việtquốc gia đại kịch việnCấu tạo國 + 家 + 大 + 劇 + 院 · quốc + gia + đại + kịch + viện nghĩa thành phần: quốc + gia + đại + kịch + viện