國家大會 guó jiā dà huì · quốc gia đại hội Hán Việt: quốc gia đại hội · Pinyin: guó jiā dà huì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyinguó jiā dà huìHán Việtquốc gia đại hộiCấu tạo國 + 家 + 大 + 會 · quốc + gia + đại + hội nghĩa thành phần: quốc + gia + đại + hội