國家大計 guó jiā dà jì · quốc gia đại kế Hán Việt: quốc gia đại kế · Pinyin: guó jiā dà jì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 大 (đại) + 計 (kế)Pinyinguó jiā dà jìHán Việtquốc gia đại kếCấu tạo國 + 家 + 大 + 計 · quốc + gia + đại + kế nghĩa thành phần: quốc + gia + đại + kế Nghĩa EngCihui 國家大計 uójiā dàjì n. national plans M:³xiàng