國家的喉舌

quốc gia đích hầu thiệt

Hán Việt: quốc gia đích hầu thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đích) + (hầu) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui state organs