國家繼承 guó jiā jì chéng · quốc gia kế thừa Hán Việt: quốc gia kế thừa · Pinyin: guó jiā jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 繼 (kế) + 承 (thừa)Pinyinguó jiā jì chéngHán Việtquốc gia kế thừaCấu tạo國 + 家 + 繼 + 承 · quốc + gia + kế + thừa nghĩa thành phần: quốc + gia + kế + thừa