國家至上 quốc gia chí thượng Hán Việt: quốc gia chí thượng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 至 (chí) + 上 (thượng)Hán Việtquốc gia chí thượngCấu tạo國 + 家 + 至 + 上 · quốc + gia + chí + thượng nghĩa thành phần: quốc + gia + chí + thượng Nghĩa EngCihui 國家至上 uójiāzhìshàng f.e. The national interest is above everything else.