國家興亡 quốc gia hưng vong Hán Việt: quốc gia hưng vong Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 興 (hưng) + 亡 (vong)Hán Việtquốc gia hưng vongCấu tạo國 + 家 + 興 + 亡 · quốc + gia + hưng + vong nghĩa thành phần: quốc + gia + hưng + vong Nghĩa EngCihui 國家興亡 uójiāxīngwáng f.e. rise and fall of a nation