國家資本 quốc gia tư bổn Hán Việt: quốc gia tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtquốc gia tư bổnCấu tạo國 + 家 + 資 + 本 · quốc + gia + tư + bổn nghĩa thành phần: quốc + gia + tư + bổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屬於國家的資本,相對於私人資本而言。其資本由國家來管理及運用,所得的利益應歸全體人民所共享。EngCihui 國家資本 uójiā zīběn n. state capital