國家體制

guó jiā tǐ zhì quốc gia thể chế

Hán Việt: quốc gia thể chế · Pinyin: guó jiā tǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (thể) + (chế)

Nghĩa

ja

  • JMdict national polity