國是日非 guó shì rì fēi · quốc thị nhật phi Hán Việt: quốc thị nhật phi · Pinyin: guó shì rì fēi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 是 (thị) + 日 (nhật) + 非 (phi)Pinyinguó shì rì fēiHán Việtquốc thị nhật phiCấu tạo國 + 是 + 日 + 非 · quốc + thị + nhật + phi nghĩa thành phần: quốc + thị + nhật + phi