國步方蹇 guó bù fāng jiǎn · quốc bộ phương kiển Hán Việt: quốc bộ phương kiển · Pinyin: guó bù fāng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 步 (bộ) + 方 (phương) + 蹇 (kiển)Pinyinguó bù fāng jiǎnHán Việtquốc bộ phương kiểnCấu tạo國 + 步 + 方 + 蹇 · quốc + bộ + phương + kiển nghĩa thành phần: quốc + bộ + phương + kiển