國民教育

quốc dân giáo dục

Hán Việt: quốc dân giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全體國民所應接受的基本教育,以養成基本的生活智能及國民道德,且具有義務教育的性質。縮稱為「國教」。

Eng

  • Cihui 國民教育 uómín jiàoyù n. compulsory education