國民議會

guó mín yì huì quốc dân nghị hội

Hán Việt: quốc dân nghị hội · Pinyin: guó mín yì huì

Tổng quan

Quốc hội (hạ viện Pháp) | quốc hội

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (nghị) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quốc hội (hạ viện Pháp) | quốc hội

Eng

  • CC-CEDICT Assemblée nationale (French lower chamber)|national parliament
  • Cihui Assemblée nationale (French lower chamber); national parliament