國民身分證
quốc dân thân phân chứng
Hán Việt: quốc dân thân phân chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 民 (dân) + 身 (thân) + 分 (phân) + 證 (chứng)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證明國民身分的文件。格式由內政部統一規定,效用及於全國。
Eng
- Cihui 國民身分證 uómín shēnfènzhèng n. citizen's identification card; ID card