國民革命
quốc dân cách mệnh
Hán Việt: quốc dân cách mệnh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專指二十世紀初,由孫中山、黃興、宋教仁等革命家領導推翻滿清政府的革命運動。
Eng
- Cihui 國民革命 uómín Gémìng n. National Revolution (of China, 1911)
Hán Việt: quốc dân cách mệnh