國無幸民 guó wú xìng mín · quốc vô hạnh dân Hán Việt: quốc vô hạnh dân · Pinyin: guó wú xìng mín Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 無 (vô) + 幸 (hạnh) + 民 (dân)Pinyinguó wú xìng mínHán Việtquốc vô hạnh dânCấu tạo國 + 無 + 幸 + 民 · quốc + vô + hạnh + dân nghĩa thành phần: quốc + vô + hạnh + dân