國無捐瘠 guó wú juān jí · quốc vô quyên tích Hán Việt: quốc vô quyên tích · Pinyin: guó wú juān jí Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 無 (vô) + 捐 (quyên) + 瘠 (tích)Pinyinguó wú juān jíHán Việtquốc vô quyên tíchCấu tạo國 + 無 + 捐 + 瘠 · quốc + vô + quyên + tích nghĩa thành phần: quốc + vô + quyên + tích