國營電視臺
quốc doanh điện thị thai
Hán Việt: quốc doanh điện thị thai · Pinyin: guó yíng diàn shì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 營 (doanh) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由政府經營的電視臺。