國脈民命

guó mài mín mìng quốc mạch dân mệnh

Hán Việt: quốc mạch dân mệnh · Pinyin: guó mài mín mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (mạch) + (dân) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國脈民命 uómàimínmìng f.e. existence as a nation and people