國色天姿

guó sè tiān zī quốc sắc thiên tư

Hán Việt: quốc sắc thiên tư · Pinyin: guó sè tiān zī

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (sắc) + (thiên) + 姿 (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容美麗的女子。如:「她國色天姿的相貌,一出場就令人驚豔不已。」也作「國色天香」。