國語運動 quốc ngữ vận động Hán Việt: quốc ngữ vận động Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtquốc ngữ vận độngCấu tạo國 + 語 + 運 + 動 · quốc + ngữ + vận + động nghĩa thành phần: quốc + ngữ + vận + động Nghĩa EngCihui 國語運動 uóyǔ Yùndòng n. campaign to promote the national language; National Language Movement