國防生產

quốc phòng sanh sản

Hán Việt: quốc phòng sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (phòng) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國防生產 uófáng shēngchǎn n. defense production