國際使命 guó jì shǐ mìng · quốc tế sử mệnh Hán Việt: quốc tế sử mệnh · Pinyin: guó jì shǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 使 (sử) + 命 (mệnh)Pinyinguó jì shǐ mìngHán Việtquốc tế sử mệnhCấu tạo國 + 際 + 使 + 命 · quốc + tế + sử + mệnh nghĩa thành phần: quốc + tế + sử + mệnh