國際共運

quốc tế cộng vận

Hán Việt: quốc tế cộng vận

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (cộng) + (vận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際共運 uójì gòngyùn n. international communist movement