國際地位
quốc tế địa vị
Hán Việt: quốc tế địa vị
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ đứng của một nước trên thế giới. quốc tế địa vị quốc tế địa vị ☆Chỗ đứng của một nước trên thế giới.
Eng
- Cihui 國際地位 uójì dìwèi n. international status