國際形勢

guó jì xíng shì quốc tế hình thế

Hán Việt: quốc tế hình thế · Pinyin: guó jì xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hình) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際形勢 uójì xíngshì n. world situation