國際影響 quốc tế ảnh hưởng Hán Việt: quốc tế ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việtquốc tế ảnh hưởngCấu tạo國 + 際 + 影 + 響 · quốc + tế + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: quốc + tế + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui 國際影響 uójì yǐngxiǎng n. international repercussions; impact abroad