國際慣例

guó jì guàn lì quốc tế quán lệ

Hán Việt: quốc tế quán lệ · Pinyin: guó jì guàn lì

Tổng quan

lệ quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (quán) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệ quốc tế
  • Cihui lệ quốc tế。在國際交往中逐漸形成的一些習慣做法和先例,是國際法的主要淵源之一。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家相互之間,對於某種特定的情形,往往習慣採用某種特定的行為,為國際社會所共同遵行。

Eng

  • Cihui 國際慣例 uójì guànlì n. international practice M:³xiàng