國際手聯 guó jì shǒu lián · quốc tế thủ liên Hán Việt: quốc tế thủ liên · Pinyin: guó jì shǒu lián Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 手 (thủ) + 聯 (liên)Pinyinguó jì shǒu liánHán Việtquốc tế thủ liênCấu tạo國 + 際 + 手 + 聯 · quốc + tế + thủ + liên nghĩa thành phần: quốc + tế + thủ + liên