國際排總 quốc tế bài tổng Hán Việt: quốc tế bài tổng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 排 (bài) + 總 (tổng)Hán Việtquốc tế bài tổngCấu tạo國 + 際 + 排 + 總 · quốc + tế + bài + tổng nghĩa thành phần: quốc + tế + bài + tổng Nghĩa EngCihui 國際排總 uójì Páizǒng p.w. International Volleyball Association