國際標準 guó jì biāo zhǔn · quốc tế tiêu chuẩn Hán Việt: quốc tế tiêu chuẩn · Pinyin: guó jì biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinguó jì biāo zhǔnHán Việtquốc tế tiêu chuẩnCấu tạo國 + 際 + 標 + 準 · quốc + tế + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: quốc + tế + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 國際標準 uójì biāozhǔn n. international standard