國際水域

quốc tế thủy vực

Hán Việt: quốc tế thủy vực

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (thủy) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際水域 uójì shuǐyù n. international waters M:¹piàn