國際法人 quốc tế pháp nhân Hán Việt: quốc tế pháp nhân Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 法 (pháp) + 人 (nhân)Hán Việtquốc tế pháp nhânCấu tạo國 + 際 + 法 + 人 · quốc + tế + pháp + nhân nghĩa thành phần: quốc + tế + pháp + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在國際上有能力享權利、盡義務的主體,如國家。EngCihui 國際法人 uójì fǎrén n. international corporation