國際法學家

guó jì fǎ xué jiāquốc tế pháp học gia

Hán Việt: quốc tế pháp học gia · Pinyin: guó jì fǎ xué jiā

Tổng quan

người theo chủ nghĩa quốc tế, người giỏi luật quốc tế nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 法 (pháp) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật gia quốc tế
  • Google Alex v6 nhà luật học quốc tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi internationalist

Đức

  • Handedict Publizist

Từ liên quan

Gần nghĩa

国际主义者 · 國際兒童節 · 國際勞動節 · 國際單位制 · 國際太空站 · 國際奧委會 · 國際婦女節 · 国际性组织