國際流行 guó jì liú xíng · quốc tế lưu hành Hán Việt: quốc tế lưu hành · Pinyin: guó jì liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 流 (lưu) + 行 (hành)Pinyinguó jì liú xíngHán Việtquốc tế lưu hànhCấu tạo國 + 際 + 流 + 行 · quốc + tế + lưu + hành nghĩa thành phần: quốc + tế + lưu + hành