國際環境 guó jì huán jìng · quốc tế hoàn cảnh Hán Việt: quốc tế hoàn cảnh · Pinyin: guó jì huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinguó jì huán jìngHán Việtquốc tế hoàn cảnhCấu tạo國 + 際 + 環 + 境 · quốc + tế + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: quốc + tế + hoàn + cảnh