國際經濟 guó jì jīng jì · quốc tế kinh tể Hán Việt: quốc tế kinh tể · Pinyin: guó jì jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinguó jì jīng jìHán Việtquốc tế kinh tểCấu tạo國 + 際 + 經 + 濟 · quốc + tế + kinh + tể nghĩa thành phần: quốc + tế + kinh + tể