國際航班 guó jì háng bān · quốc tế hàng ban Hán Việt: quốc tế hàng ban · Pinyin: guó jì háng bān Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 航 (hàng) + 班 (ban)Pinyinguó jì háng bānHán Việtquốc tế hàng banCấu tạo國 + 際 + 航 + 班 · quốc + tế + hàng + ban nghĩa thành phần: quốc + tế + hàng + ban