國際裁判

guó jì cái pàn quốc tế tài phán

Hán Việt: quốc tế tài phán · Pinyin: guó jì cái pàn

Tổng quan

trọng tài quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (tài) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọng tài quốc tế
  • Cihui trọng tài quốc tế。經國際體育運動組織批准,具有在國際體育運動競賽中擔任裁判資格的裁判員。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在國際性體育競賽中,具有擔任裁判資格的裁判員。是經由國際性體育組織審核而成。