國際見聞 guó jì jiàn wén · quốc tế kiến văn Hán Việt: quốc tế kiến văn · Pinyin: guó jì jiàn wén Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 見 (kiến) + 聞 (văn)Pinyinguó jì jiàn wénHán Việtquốc tế kiến vănCấu tạo國 + 際 + 見 + 聞 · quốc + tế + kiến + văn nghĩa thành phần: quốc + tế + kiến + văn