國際財團

quốc tế tài đoàn

Hán Việt: quốc tế tài đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (tài) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際財團 uójì cáituán n. international consortium