國際鑄幣 quốc tế chú tệ Hán Việt: quốc tế chú tệ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 鑄 (chú) + 幣 (tệ)Hán Việtquốc tế chú tệCấu tạo國 + 際 + 鑄 + 幣 · quốc + tế + chú + tệ nghĩa thành phần: quốc + tế + chú + tệ Nghĩa EngCihui 國際鑄幣 uójì zhùbì n. international coinage